yeuhoahoc.edu.vn

Nguyên tố Tali: Định nghĩa, lịch sử, tính chất và ứng dụng

Nguyên tố Tali: Định nghĩa, lịch sử, tính chất và ứng dụng

Giới thiệu về nguyên tố Tali

Định nghĩa Tali , với tên tiếng Anh là “Thallium” và ký hiệu hóa học là “Tl”, là nguyên tố hóa học có số nguyên tử là 81. Thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp, Tali nằm ở chu kỳ 6 và nhóm 13 trong bảng tuần hoàn.

Lịch sử hình thành nguyên tố Tali Lịch sử phát hiện:

Nguyên tố Tali trong bảng tuần hoàn hóa học Tali nằm ở ô số 81 trong bảng tuần hoàn hóa học, thuộc nhóm 13 (nhóm bo) và chu kỳ 6. Nó có cấu hình electron là [Xe] 4f14 5d10 6s2 6p1.

Tính chất của nguyên tố Tali

Tính chất vật lý Trạng thái: Chất rắn Màu sắc: Xám trắng Độ dẻo: Dẻo Điểm nóng chảy: 304 °C Điểm sôi: 1473 °C Khối lượng riêng: 11,85 g/cm³ Độ dẫn điện: Tốt Độ dẫn nhiệt: Tốt

Tính chất hóa học Tính khử: Mạnh Tính oxi hóa: Yếu Trạng thái oxy hóa: +1, +3 Phản ứng với axit: Phản ứng với axit loãng để tạo thành muối Phản ứng với kiềm: Phản ứng với kiềm để tạo thành muối Phản ứng với oxy: Bị oxy…

Ứng dụng của nguyên tố Tali

Lịch sử ứng dụng Thế kỷ 19: Tali được sử dụng trong y học để điều trị bệnh giang mai và một số bệnh khác. Thế kỷ 20: Tali được sử dụng trong các thiết bị điện tử và trong sản xuất kính.

Ứng dụng hiện nay Y học: Điều trị một số bệnh ung thư (như ung thư tuyến tụy, ung thư hắc tố) Chẩn đoán hình ảnh (như chụp X-quang) Công nghiệp: Sản xuất kính đặc biệt (như kính có chiết suất cao) Sản xuất pin mặt trời…

Đọc bài viết đầy đủ để tìm hiểu chi tiết.

Đọc bài viết