Nguyên tố Phosphor: Định nghĩa, tính chất và ứng dụng
Giới thiệu về Phosphor
Định nghĩa: Nguyên tố Phosphor Tên tiếng Anh: Phosphorus
Lịch sử hình thành nguyên tố Phosphor Phosphor được phát hiện vào năm 1669 bởi nhà hóa học người Đức, Hennig Brand, thông qua quá trình chưng cất nước tiểu.
Nguyên tố Phosphor trong bảng tuần hoàn hóa học Thuộc nhóm nitơ (nhóm 15) trong bảng tuần hoàn. Là phi kim đa hóa trị. Có 3 đồng vị bền: 31P, 32P, 33P.
Phân loại nguyên tố Phosphor
Phân loại theo trạng thái thù hình Phosphor trắng: là dạng thù hình phổ biến nhất, có màu trắng, mềm, dễ cháy và có mùi hôi.
Phân loại theo vị trí trong bảng tuần hoàn Nhóm VA (nhóm Nitơ): Nhóm này bao gồm các nguyên tố có cấu hình electron hóa trị ns²np³. Ngoài Phosphor, nhóm này còn bao gồm Nitơ (N), Arsenic (As), Antimony (Sb) và Bismuth (Bi).
Phân loại theo tính chất hóa học Phi kim: Phosphor là một phi kim, có nghĩa là nó có xu hướng nhận electron khi hình thành liên kết hóa học.
Tính chất của nguyên tố Phosphor
Tính chất vật lý Là phi kim, tồn tại ở nhiều dạng thù hình: P trắng: Chất rắn, mềm, màu trắng, có mùi tỏi, dễ tan chảy, phát quang trong bóng tối. P đỏ: Chất bột, màu đỏ, không tan trong nước, không phát quang.
Đọc bài viết đầy đủ để tìm hiểu chi tiết.