Nguyên tố Iridi: Hiểu biết khoa học và ứng dụng
Giới thiệu về nguyên tố Iridi
Định nghĩa Iridium, với tên tiếng Anh là “Iridium” và ký hiệu hóa học là “Ir”, là nguyên tố hóa học có số nguyên tử là 77.
Lịch sử hình thành nguyên tố Iridi 1803: Smithson Tennant, nhà hóa học người Anh, đã phát hiện ra Iridi trong khi nghiên cứu quặng bạch kim. Ông đã sử dụng phương pháp thủy ngân để chiết xuất kim loại này.
Nguyên tố Iridi trong bảng tuần hoàn hóa học Iridi thuộc nhóm 9 (nhóm VIIIB) và chu kỳ 6 trong bảng tuần hoàn hóa học. Nó có khối lượng nguyên tử là 192,22 u.
Tính chất của nguyên tố Iridi
Tính chất vật lý Ký hiệu: Ir Số nguyên tử: 77 Cấu hình electron: [Xe] 4f14 5d7 6s2 Khối lượng nguyên tử: 192,22 u Điểm nóng chảy: 2466 °C Điểm sôi: 4428 °C Mật độ: 22,56 g/cm³ Màu sắc: Trắng bạc Cấu trúc tinh thể: Lập…
Tính chất hóa học Trạng thái oxy hóa: +3, +4, +6 Tính khử: Yếu Tính oxi hóa: Mạnh Khả năng chống ăn mòn: Cao Phản ứng với axit: Không phản ứng với axit HCl loãng hoặc axit H2SO4 loãng.
Ứng dụng của nguyên tố Iridi
Hợp kim Iridi được sử dụng để làm hợp kim với các kim loại khác như platin, vàng, hoặc tantalum để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Điện tử Iridi được sử dụng để làm điện cực trong các thiết bị điện tử vì nó có khả năng chống ăn mòn cao và dẫn điện tốt.
Đọc bài viết đầy đủ để tìm hiểu chi tiết.