yeuhoahoc.edu.vn

Nguyên tố Ceri: Khái niệm đặc điểm và phản ứng

Nguyên tố Ceri: Khái niệm đặc điểm và phản ứng

Giới thiệu về nguyên tố Ceri (Cerium)

Định nghĩa Ceri, với tên tiếng Anh là “Cerium” và kí hiệu hóa học là “Ce”, là nguyên tố hóa học có số nguyên tử 58 trong bảng tuần hoàn.

Lịch sử hình thành nguyên tố Ceri 1751: Axel Fredrik Cronstedt phát hiện ra một loại khoáng chất mới mà sau này được gọi là Cerite.

Nguyên tố Ceri trong bảng tuần hoàn hóa học Thuộc nhóm 3 (kim loại chuyển tiếp) Chu kỳ 6 Khối lượng nguyên tử: 140,116 u

Tính chất của nguyên tố Ceri

Tính chất vật lý Trạng thái: Kim loại màu trắng bạc Khối lượng riêng: 6,77 g/cm³ Điểm nóng chảy: 795 °C Điểm sôi: 3443 °C Tính dẫn điện, dẫn nhiệt: Tốt Dẻo, dễ dát mỏng, dễ kéo sợi Bị oxy hóa nhanh trong không khí Phả…

Tính chất hóa học Tính khử: Mạnh Điện hóa: +3 Tác dụng với nước: Ce + 2H2O → Ce(OH)3 + H2 Tác dụng với axit: Ce + 2HCl → CeCl3 + H2 Tác dụng với dung dịch muối: Ce2(SO4)3↓ + 3Na2SO4 Tác dụng với phi kim: 2Ce + 3S → Ce2…

Ứng dụng của nguyên tố Ceri Hợp kim: Ceri được sử dụng để chế tạo hợp kim với các kim loại khác, ví dụ như hợp kim Ce-Fe-Ni dùng làm nam châm vĩnh cửu. Hợp kim Ceri cũng được sử dụng trong các ứng dụng khác như:

Điều chế và sản xuất nguyên tố Ceri

Điều chế Trong phòng thí nghiệm:

Đọc bài viết đầy đủ để tìm hiểu chi tiết.

Đọc bài viết